- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
chuyện cũ; chuyện xưa
Anh ấy thích hồi tưởng chuyện cũ.
chuyện cũ; chuyện xưa
Anh ấy thường nhắc đến chuyện cũ.
chuyện cũ; chuyện xưa
Anh ấy thích hồi tưởng chuyện cũ.
chuyện cũ; chuyện xưa
Anh ấy thường nhắc đến chuyện cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
chuyện cũ; chuyện xưa
chuyện cũ; chuyện xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.