- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
中已经过去的事情;以前发生过的事yǐjīng guòqù de shìqing;yǐqián fāshēng guò de shì
Chuyện cũ không dám nhìn lại.
chuyện xưa; việc cũ; quá khứ
中过去发生过的事情guòqù fāshēng guò de shìqing
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
中已经过去的事情;以前发生过的事yǐjīng guòqù de shìqing;yǐqián fāshēng guò de shì
Chuyện cũ không dám nhìn lại.
chuyện xưa; việc cũ; quá khứ
中过去发生过的事情guòqù fāshēng guò de shìqing
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
việc đã qua; chuyện cũ; tiền sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.