- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Cựu Ngũ Đại Sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, thứ 18 trong Nhị Thập Tứ Sử, do Tiết Cư Chánh biên soạn năm 974 thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)
“Cựu Ngũ Đại Sử” là một tác phẩm lịch sử quan trọng.
Cựu Ngũ Đại Sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, thứ 18 trong Nhị Thập Tứ Sử, do Tiết Cư Chánh biên soạn năm 974 thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)
“Cựu Ngũ Đại Sử” là một tác phẩm lịch sử quan trọng.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Cựu Ngũ Đại Sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, thứ 18 trong Nhị Thập Tứ Sử, do Tiết Cư Chánh biên soạn năm 974 thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)
Cựu Ngũ Đại Sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, thứ 18 trong Nhị Thập Tứ Sử, do Tiết Cư Chánh biên soạn năm 974 thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.