- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bạn cũ; bạn thân lâu năm
Anh ấy là một người bạn cũ.
bạn cũ; người quen cũ
Anh ấy là một người quen cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
bạn cũ; bạn thân lâu năm
Anh ấy là một người bạn cũ.
bạn cũ; người quen cũ
Anh ấy là một người quen cũ.
bạn cũ; bạn thân lâu năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.