- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
phong tục cũ; tập tục xưa
Đây là phong tục cũ.
phong tục cũ; tập tục xưa
Đây là phong tục cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
phong tục cũ; tập tục xưa
phong tục cũ; tập tục xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.