- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
chế độ cũ; thể chế cũ
Đây là chế độ cũ.
chế độ cũ; hệ đo lường cũ
Chế độ cũ đã không còn phù hợp nữa.
chế độ cũ; thể chế cũ
Đây là chế độ cũ.
chế độ cũ; hệ đo lường cũ
Chế độ cũ đã không còn phù hợp nữa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ cũ; thể chế cũ
chế độ cũ; thể chế cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.