- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
dáng vẻ cũ; thói quen cũ
Anh ta vẫn chứng nào tật nấy.
dáng vẻ cũ; tình trạng cũ
Anh ấy vẫn như cũ.
dáng vẻ cũ; thói quen cũ
Anh ta vẫn chứng nào tật nấy.
dáng vẻ cũ; tình trạng cũ
Anh ấy vẫn như cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
dáng vẻ cũ; thói quen cũ
dáng vẻ cũ; thói quen cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.