- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
lỗi lầm cũ; tội lỗi trong quá khứ
Anh ấy đã quên đi lỗi lầm cũ.
lỗi lầm cũ; thù cũ; oán cũ
Anh ấy đã quên đi những mối hận cũ.
tội lỗi cũ; ác hành trong quá khứ
Anh ấy đã quên hết mọi tội lỗi cũ.
lỗi lầm cũ; tội lỗi trong quá khứ
Anh ấy đã quên đi lỗi lầm cũ.
lỗi lầm cũ; thù cũ; oán cũ
Anh ấy đã quên đi những mối hận cũ.
tội lỗi cũ; ác hành trong quá khứ
Anh ấy đã quên hết mọi tội lỗi cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
lỗi lầm cũ; tội lỗi trong quá khứ
lỗi lầm cũ; tội lỗi trong quá khứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.