- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cũ và hư hỏng; cũ nát
Bộ quần áo này hơi cũ rồi.
cũ hỏng; xuống cấp
Căn nhà này đã bị hư hỏng rồi.
cũ và hư hỏng; cũ nát
Bộ quần áo này hơi cũ rồi.
cũ hỏng; xuống cấp
Căn nhà này đã bị hư hỏng rồi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
cũ và hư hỏng; cũ nát
cũ và hư hỏng; cũ nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.