- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
trường phái cũ; phái bảo thủ
Anh ấy là một người theo trường phái cũ.
trường phái cũ; phái bảo thủ
Anh ấy là một người thuộc phái bảo thủ.
trường phái cũ; phái bảo thủ
Anh ấy là một người theo trường phái cũ.
trường phái cũ; phái bảo thủ
Anh ấy là một người thuộc phái bảo thủ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
trường phái cũ; phái bảo thủ
trường phái cũ; phái bảo thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.