- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
nơi đã từng ghé thăm; chốn xưa
Đây là nơi tôi đã từng ghé thăm.
chốn xưa; nơi đã từng lui tới
Tôi thích quay lại những nơi quen thuộc.
nơi đã từng ghé thăm; chốn xưa
Đây là nơi tôi đã từng ghé thăm.
chốn xưa; nơi đã từng lui tới
Tôi thích quay lại những nơi quen thuộc.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
nơi đã từng ghé thăm; chốn xưa
nơi đã từng ghé thăm; chốn xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.