- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
đồ cũ; di vật (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước)
Những món đồ cũ này rất có giá trị.
đồ cũ; vật cũ; (bóng) lãnh thổ cũ
Những đồ vật cũ này rất có giá trị.
đồ cũ; di vật (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước)
Những món đồ cũ này rất có giá trị.
đồ cũ; vật cũ; (bóng) lãnh thổ cũ
Những đồ vật cũ này rất có giá trị.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
đồ cũ; di vật (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước)
đồ cũ; di vật (đặc biệt là thừa kế từ thế hệ trước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.