- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bệnh cũ tái phát [thành ngữ]
Bệnh cũ của anh ấy tái phát rồi.
bệnh cũ tái phát; (bóng) tái phạm sai lầm cũ
Anh ấy tái phạm, lại bắt đầu hút thuốc rồi.
bệnh cũ tái phát
bệnh cũ tái phát [thành ngữ]
Bệnh cũ của anh ấy tái phát rồi.
bệnh cũ tái phát; (bóng) tái phạm sai lầm cũ
Anh ấy tái phạm, lại bắt đầu hút thuốc rồi.
bệnh cũ tái phát
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bệnh cũ tái phát [thành ngữ]
bệnh cũ tái phát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là bệnh cũ tái phát.
Đây là bệnh cũ tái phát.