- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
thời đại đồ đá cũ; thời kỳ Cựu Thạch khí
Thời kỳ đồ đá cũ là giai đoạn đầu của lịch sử loài người.
thời đại đồ đá cũ; thời kỳ Cựu Thạch khí
Thời kỳ đồ đá cũ là giai đoạn đầu của lịch sử loài người.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời đại đồ đá cũ; thời kỳ Cựu Thạch khí
thời đại đồ đá cũ; thời kỳ Cựu Thạch khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.