- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
tên gọi cũ; cựu danh
Tên cũ của nơi này là gì?
tên gọi cũ; cách gọi cũ
Tên gọi cũ của nơi này là gì?
tên gọi cũ; cựu danh
Tên cũ của nơi này là gì?
tên gọi cũ; cách gọi cũ
Tên gọi cũ của nơi này là gì?
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tên gọi cũ; cựu danh
tên gọi cũ; cựu danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.