- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
dấu vết cũ; di tích xưa
Những dấu vết cũ này ghi lại lịch sử.
dấu tích xưa; di tích cũ
Những dấu vết cũ này mang đậm cảm giác lịch sử.
dấu vết cũ; di tích xưa
Những dấu vết cũ này ghi lại lịch sử.
dấu tích xưa; di tích cũ
Những dấu vết cũ này mang đậm cảm giác lịch sử.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
dấu vết cũ; di tích xưa
dấu vết cũ; di tích xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.