- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
thuộc hạ cũ; cựu bộ hạ
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới cũ.
thuộc hạ cũ; cựu bộ hạ
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
thuộc hạ cũ; cựu bộ hạ
thuộc hạ cũ; cựu bộ hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.