- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
sinh non; sinh thiếu tháng
sinh non; sinh thiếu tháng
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sinh non; sinh thiếu tháng
sinh non; sinh thiếu tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.