- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
chín sớm; sớm trưởng thành; (về trẻ em) thông minh sớm
Đứa trẻ này rất sớm trưởng thành.
chín sớm; sớm trưởng thành; (về trẻ em) thông minh sớm
Đứa trẻ này rất sớm trưởng thành.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín sớm; sớm trưởng thành; (về trẻ em) thông minh sớm
chín sớm; sớm trưởng thành; (về trẻ em) thông minh sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.