- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
khoảng thời gian mười ngày
Mười ngày đã trôi qua, anh ấy vẫn chưa về.
khoảng thời gian mười ngày
Mười ngày đã trôi qua, anh ấy vẫn chưa về.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
khoảng thời gian mười ngày
khoảng thời gian mười ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.