- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đầu kỳ mười ngày; đầu tuần (theo lịch cổ chia tháng thành ba kỳ mười ngày)
Tuần thủ là mười ngày đầu tiên của mỗi tháng.
đầu kỳ mười ngày; đầu tuần (theo lịch cổ chia tháng thành ba kỳ mười ngày)
Tuần thủ là mười ngày đầu tiên của mỗi tháng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đầu kỳ mười ngày; đầu tuần (theo lịch cổ chia tháng thành ba kỳ mười ngày)
đầu kỳ mười ngày; đầu tuần (theo lịch cổ chia tháng thành ba kỳ mười ngày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.