- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thỉnh thoảng; thường xuyên; không thời hạn
中不经常发生,间隔时间出现bù jīngcháng fāshēng、jiānngé shíjiān chūxiàn
Anh ấy thỉnh thoảng sẽ đến nhà tôi.
thỉnh thoảng; thường xuyên; không thời hạn
中不经常发生,间隔时间出现bù jīngcháng fāshēng、jiānngé shíjiān chūxiàn
Anh ấy thỉnh thoảng sẽ đến nhà tôi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thỉnh thoảng; thường xuyên; không thời hạn
thỉnh thoảng; thường xuyên; không thời hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.