- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
phong tục thịnh hành của thời đại; thói đời
Phong tục thay đổi, lòng người không còn như xưa.
phong tục thịnh hành của thời đại; thói đời
Phong tục thay đổi, lòng người không còn như xưa.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
phong tục thịnh hành của thời đại; thói đời
phong tục thịnh hành của thời đại; thói đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.