- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
múi giờ
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
múi giờ
múi giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.