- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
tình hình thời cuộc; cục diện chính trị hiện tại
Anh ấy rất quan tâm đến thời cuộc.
tình hình thời cuộc; cục diện chính trị hiện tại
Anh ấy rất quan tâm đến thời cuộc.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
tình hình thời cuộc; cục diện chính trị hiện tại
tình hình thời cuộc; cục diện chính trị hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.