- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thứ tự thời gian; trình tự thời gian; (kỹ thuật) định thời
Thời điểm này rất quan trọng.
trình tự thời gian; tiến trình thời gian
Thời tiết đã chuyển sang mùa đông.
thứ tự thời gian; trình tự thời gian; (kỹ thuật) định thời
Thời điểm này rất quan trọng.
trình tự thời gian; tiến trình thời gian
Thời tiết đã chuyển sang mùa đông.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
thứ tự thời gian; trình tự thời gian; (kỹ thuật) định thời
thứ tự thời gian; trình tự thời gian; (kỹ thuật) định thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.