- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
kiểu thời thượng; phong cách hợp thời trang
thì (ngôn ngữ học); thời thức
Thời thì của động từ này là gì?
kiểu thời thượng; phong cách hợp thời trang
thì (ngôn ngữ học); thời thức
Thời thì của động từ này là gì?
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
kiểu thời thượng; phong cách hợp thời trang
kiểu thời thượng; phong cách hợp thời trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.