- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
sớm tối; ngày đêm; (văn) từ sáng sớm đến đêm khuya
Anh ấy học tập mọi lúc mọi nơi.
sớm tối; ngày đêm; (văn) từ sáng sớm đến đêm khuya
Anh ấy học tập mọi lúc mọi nơi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
sớm tối; ngày đêm; (văn) từ sáng sớm đến đêm khuya
sớm tối; ngày đêm; (văn) từ sáng sớm đến đêm khuya
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.