- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thuê theo giờ
Chiếc xe này có thể thuê theo giờ.
thuê theo giờ
Chiếc xe này có thể thuê theo giờ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
thuê theo giờ
thuê theo giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.