- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
rau theo mùa; rau mùa vụ
rau theo mùa; rau mùa vụ
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau theo mùa; rau mùa vụ
rau theo mùa; rau mùa vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.