- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
Tôi thích xem phim truyền hình hiện đại.
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
Tôi thích xem phim truyền hình hiện đại.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
phim truyền hình hiện đại; kịch thời hiện đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.