- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Cô ấy muốn đi xem buổi trình diễn thời trang.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Cô ấy muốn đi xem buổi trình diễn thời trang.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.