- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
giày thời trang; giày lịch sự
Cô ấy thích đi giày thời trang.
giày thời trang; giày lịch sự
Cô ấy thích đi giày thời trang.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
giày thời trang; giày lịch sự
giày thời trang; giày lịch sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.