- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
khúc dân ca địa phương thịnh hành một thời
Anh ấy thích nghe dân ca.
khúc dân ca địa phương thịnh hành một thời
Anh ấy thích nghe dân ca.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
khúc dân ca địa phương thịnh hành một thời
khúc dân ca địa phương thịnh hành một thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.