- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
chụp ảnh định thời; chụp ảnh time-lapse
Chụp ảnh tua nhanh thời gian là một kỹ thuật nhiếp ảnh thú vị.
chụp ảnh định thời; chụp ảnh time-lapse
Chụp ảnh tua nhanh thời gian là một kỹ thuật nhiếp ảnh thú vị.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
chụp ảnh định thời; chụp ảnh time-lapse
chụp ảnh định thời; chụp ảnh time-lapse
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.