- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tảo bẹp; rong biển kelp
Côn bố là một loại rong biển.
tảo bẹp; rong biển kelp
Côn bố là một loại rong biển.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tảo bẹp; rong biển kelp
tảo bẹp; rong biển kelp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.