bầu trời rộng lớn bao la; (văn) trời cao
// NGHĨA CHÍNHbầu trời rộng lớn bao la; (văn) trời cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bầu trời bao la.
bầu trời bao la; trời rộng lớn
Trời cao vô hạn.
họ Hạo