- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành công khai lẫn ngầm; đấu đá lộ liễu lẫn bí mật [thành ngữ]
Họ công khai tranh đấu và ngấm ngầm đấu đá, không ai chịu nhường ai.
tranh giành công khai lẫn ngầm; đấu đá lộ liễu lẫn bí mật [thành ngữ]
Họ công khai tranh đấu và ngấm ngầm đấu đá, không ai chịu nhường ai.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tranh giành công khai lẫn ngầm; đấu đá lộ liễu lẫn bí mật [thành ngữ]
tranh giành công khai lẫn ngầm; đấu đá lộ liễu lẫn bí mật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.