- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người chơi lộ bài (trong bài bridge)
người chơi lộ bài (trong bài bridge)
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người chơi lộ bài (trong bài bridge)
người chơi lộ bài (trong bài bridge)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.