- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
lịch trình; thời gian biểu
Xin hãy cho tôi một bản kê chi tiết.
bảng chi tiết; sổ phụ
Xin hãy cho tôi một bảng kê chi tiết.
bảng liệt kê chi tiết; bảng minh tế
Xin hãy cho tôi một bản danh sách chi tiết.
lịch trình; thời gian biểu
Xin hãy cho tôi một bản kê chi tiết.
bảng chi tiết; sổ phụ
Xin hãy cho tôi một bảng kê chi tiết.
bảng liệt kê chi tiết; bảng minh tế
Xin hãy cho tôi một bản danh sách chi tiết.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lịch trình; thời gian biểu
lịch trình; thời gian biểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.