- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
công khai; bề ngoài; danh nghĩa
Anh ấy công khai nói thích tôi, nhưng trong lòng thì không.
công khai; bề ngoài; danh nghĩa
Anh ấy công khai nói thích tôi, nhưng trong lòng thì không.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
công khai; bề ngoài; danh nghĩa
công khai; bề ngoài; danh nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.