- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
đổi chủ; chuyển quyền sở hữu
Cửa hàng này đã đổi chủ rồi.
đổi chủ; chuyển giao quyền sở hữu (chính quyền, chủ quyền...)
Công ty này đã đổi chủ rồi.
đổi chủ; chuyển quyền sở hữu
Cửa hàng này đã đổi chủ rồi.
đổi chủ; chuyển giao quyền sở hữu (chính quyền, chủ quyền...)
Công ty này đã đổi chủ rồi.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
đổi chủ; chuyển quyền sở hữu
đổi chủ; chuyển quyền sở hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.