- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
dễ dàng; dễ bị
Anh ấy dễ nổi giận.
dễ; dễ dàng
Vấn đề này rất dễ giải quyết.
dễ dàng; dễ bị
Anh ấy dễ nổi giận.
dễ; dễ dàng
Vấn đề này rất dễ giải quyết.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
dễ dàng; dễ bị
dễ dàng; dễ bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.