- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
nhạy cảm; mẫn cảm
Loại cây này dễ bị bệnh.
nhạy cảm; mẫn cảm
Loại cây này dễ bị bệnh.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
nhạy cảm; mẫn cảm
nhạy cảm; mẫn cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.