- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đổi chủ; sang tay
Chiếc xe này đã đổi chủ rồi.
đổi chủ; sang tay
Chiếc xe này đã đổi chủ rồi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đổi chủ; sang tay
đổi chủ; sang tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.