- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
bản đồ sao; thiên bàn chiêm tinh; astrolabe
Astrolabe là một dụng cụ thiên văn cổ đại.
biểu đồ chiêm tinh; thiên cầu đồ
Cô ấy đang nghiên cứu lá số tử vi của mình.
bản đồ chiêm tinh; thiên cầu đồ
bản đồ sao; thiên bàn chiêm tinh; astrolabe
Astrolabe là một dụng cụ thiên văn cổ đại.
biểu đồ chiêm tinh; thiên cầu đồ
Cô ấy đang nghiên cứu lá số tử vi của mình.
bản đồ chiêm tinh; thiên cầu đồ
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
bản đồ sao; thiên bàn chiêm tinh; astrolabe
bản đồ sao; thiên bàn chiêm tinh; astrolabe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy đang nghiên cứu biểu đồ chiêm tinh của mình.
Cô ấy đang nghiên cứu biểu đồ chiêm tinh của mình.