- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
rải rác như sao trên trời, như quân cờ trên bàn (trải rộng khắp nơi) [thành ngữ]
Những ngôi nhà trong thị trấn nhỏ nằm rải rác như sao trên trời.
rải rác như sao trên trời, như quân cờ trên bàn (trải rộng khắp nơi) [thành ngữ]
Những ngôi nhà trong thị trấn nhỏ nằm rải rác như sao trên trời.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
rải rác như sao trên trời, như quân cờ trên bàn (trải rộng khắp nơi) [thành ngữ]
rải rác như sao trên trời, như quân cờ trên bàn (trải rộng khắp nơi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.