- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
sao xấu; sao hung (điềm xấu trong chiêm tinh)
Sao xấu là mê tín cổ xưa.
sao xấu; sao hung (điềm xấu trong chiêm tinh)
Sao xấu là mê tín cổ xưa.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
sao xấu; sao hung (điềm xấu trong chiêm tinh)
sao xấu; sao hung (điềm xấu trong chiêm tinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.