- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 央ương(trung tâm, giữa)
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
tệp ảnh đĩa; ảnh ISO (trong máy tính)
Tệp ảnh đĩa này rất lớn.
tệp ảnh đĩa; ảnh ISO (trong máy tính)
Tệp ảnh đĩa này rất lớn.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
tệp ảnh đĩa; ảnh ISO (trong máy tính)
tệp ảnh đĩa; ảnh ISO (trong máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.