- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng mùa xuân; cảnh sắc mùa xuân
Cảnh xuân đẹp vô hạn.
ánh sáng mùa xuân; vẻ đẹp mùa xuân
ánh sáng mùa xuân; (bóng) cảnh hớ hênh gợi cảm
Cô ấy thích cảnh xuân.
ánh sáng mùa xuân; cảnh sắc mùa xuân
Cảnh xuân đẹp vô hạn.
ánh sáng mùa xuân; vẻ đẹp mùa xuân
ánh sáng mùa xuân; (bóng) cảnh hớ hênh gợi cảm
Cô ấy thích cảnh xuân.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng mùa xuân; cảnh sắc mùa xuân
ánh sáng mùa xuân; cảnh sắc mùa xuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ánh sáng mùa xuân; (bóng) dấu hiệu của tình ái; cảnh xuân tình
Chuyện tình của hai người họ đã bị phát hiện.
ánh sáng mùa xuân; (bóng) dấu hiệu của tình ái; cảnh xuân tình
Chuyện tình của hai người họ đã bị phát hiện.